tàu cuốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu chuyên dùng vào việc nạo vét lòng sông, cửa biển: "tàu cuốc" là một loại tàu thủy được thiết kế đặc biệt để hút, xúc hoặc gạt bùn, đất, cát dưới đáy sông, biển, kênh rạch nhằm duy trì hoặc mở rộng luồng lạch, độ sâu cho giao thông thủy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tàu cuốc đang hoạt động tích cực để nạo vét luồng vào cảng.
- Sau trận bão, cần phải huy động nhiều tàu cuốc để thông tuyến đường thủy.
- Công việc của chiếc tàu cuốc là đảm bảo tàu lớn có thể ra vào cảng an toàn.
Các cách sử dụng nâng cao
"hoạt động của tàu cuốc": chỉ quá trình nạo vét do loại tàu này thực hiện.
- Hoạt động của tàu cuốc đôi khi gây ảnh hưởng tạm thời đến môi trường nước xung quanh.
"đội tàu cuốc": một nhóm, một hạm đội các tàu nạo vét.
- Đội tàu cuốc của công ty đã tham gia nhiều dự án lớn.
Biến thể và từ gần giống
- Tàu nạo vét: từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại tàu này.
- Tàu hút bùn: một loại tàu cuốc chuyên sử dụng phương pháp hút chân không để lấy vật liệu dưới đáy.
- Xuồng cuốc: phương tiện nạo vét cỡ nhỏ hơn, thường dùng ở các kênh rạch nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Tàu nạo vét: từ cùng nghĩa, được dùng phổ biến.
- Dredger: thuật ngữ tiếng Anh tương đương.
Các cụm từ liên quan
Vận hành tàu cuốc: chỉ hành động điều khiển, sử dụng tàu cuốc.
- Anh ấy được đào tạo bài bản để vận hành tàu cuốc.
Công suất tàu cuốc: khả năng nạo vét tính theo khối lượng vật liệu trong một đơn vị thời gian.
- Công suất tàu cuốc mới cao gấp đôi chiếc cũ.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tàu cuốc")
- dt. Tàu chuyên dùng vào việc nạo vét lòng sông, cửa biển.